framing

framing

The carpenter is building the framing for a new house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khung, cấu trúc khung: "framing" chỉ cấu trúc khung hoặc bộ khung dùng để đỡ bảo vệ một vật thể, như bức tranh hoặc gương. Khung này làm tăng giá trị thẩm mỹ nhưng không phải chủ thể chính.
    • Sự xây dựng, hình thành kế hoạch: "framing" cũng chỉ quá trình xây dựng hoặc lập kế hoạch chi tiết cho một dự án, chính sách hoặc sắc lệnh.
dụ sử dụng
  • Khung:

    • The framing of the painting was made of ornate gold. (Khung của bức tranh được làm bằng vàng trang trí công phu.)
    • The mirror's framing was more valuable than the mirror itself. (Khung của chiếc gương giá trị hơn cả chiếc gương.)
  • Sự xây dựng kế hoạch:

    • The framing of judicial decrees requires careful consideration. (Việc xây dựng các sắc lệnh tư pháp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.)
    • The framing of the new policy took months of debate. (Việc hình thành chính sách mới mất nhiều tháng tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Framing" trong tâm lý học truyền thông: Chỉ cách trình bày hoặc đóng khung một vấn đề để ảnh hưởng đến cách người khác nhìn nhận.

    • The media's framing of the event shaped public opinion. (Cách truyền thông đóng khung sự kiện đã định hình dư luận.)
  • "Framing" trong xây dựng: Chỉ cấu trúc khung của một tòa nhà trước khi hoàn thiện.

    • The framing of the house was completed before the walls were added. (Khung của ngôi nhà được hoàn thiện trước khi thêm tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Frame (danh từ/động từ): khung; đóng khung.

    • Please frame this photo. (Hãy đóng khung bức ảnh này.)
  • Framed (tính từ): được đóng khung, bị gán tội.

    • The framed picture hung on the wall. (Bức tranh đã được đóng khung treo trên tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Structure: cấu trúc (dùng cho khung vật ).
  • Formulation: sự xây dựng (dùng cho kế hoạch hoặc ý tưởng).
  • Casing: vỏ bọc (dùng cho khung bảo vệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Frame up: dựng chuyện, gán tội.
    • They tried to frame him up for the crime. (Họ đã cố gắng gán tội cho anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Frame of mind: tâm trạng, trạng thái tinh thần.

    • She was in a positive frame of mind after the good news. ( ấy tâm trạng tích cực sau tin tốt lành.)
  • Frame of reference: hệ quy chiếu, quan điểm tham chiếu.

    • Different cultures have different frames of reference. (Các nền văn hóa khác nhau hệ quy chiếu khác nhau.)