france

france

France is a country known for its beautiful countryside and historic landmarks.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Nước Pháp: "France" tên chính thức của một quốc gia nằmTây Âu, quốc gia lớn nhất về diện tích trong khu vực châu Âu lục địa. Quốc gia này nổi tiếng với nền văn hóa, lịch sử, ẩm thực kiến trúc phong phú.
    • Anatole France: Tên của một nhà văn người Pháp (1844–1924), người đã viết nhiều tiểu thuyết truyện ngắn tinh tế. Ông đoạt giải Nobel Văn học năm 1921.
dụ sử dụng
  • (Nước Pháp nổi tiếng với cảnh quan đẹp các địa danh lịch sử như Tháp Eiffel.)
  • (Anatole France một tác giả người Pháp nổi tiếng, người đã viết "Thaïs" "Đảo Chim Cánh Cụt".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "France" trong cụm từ "la France": Cách gọi trang trọng của nước Pháp trong tiếng Pháp, thường được dùng trong văn bản hành chính hoặc văn học.

    • La France est un pays de liberté, d'égalité et de fraternité. (Nước Pháp một đất nước của tự do, bình đẳng bác ái.)
  • "France" trong bối cảnh địa chính trị: Có thể chỉ nước Pháp với tư cách một cường quốc toàn cầu, thành viên của Liên Hợp Quốc Liên minh châu Âu.

    • France plays a crucial role in European politics and international diplomacy. (Nước Pháp đóng vai trò quan trọng trong chính trị châu Âu ngoại giao quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • French (tính từ): thuộc về nước Pháp, người Pháp, hoặc tiếng Pháp.

    • I love French cuisine. (Tôi yêu ẩm thực Pháp.)
  • Francophone (danh từ/tính từ): người nói tiếng Pháp hoặc thuộc về cộng đồng nói tiếng Pháp.

    • Canada is a Francophone country in part. (Canada một quốc gia nói tiếng Pháp một phần.)
Từ đồng nghĩa
  • The French Republic: Cộng hòa Pháp (tên chính thức của nước Pháp).
  • Gaul: Xứ Gaule (tên cổ của vùng đất nay nước Pháp, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử).
Các cụm từ liên quan
  • "Vive la France!": Một câu cảm thán tiếng Pháp, nghĩa "Nước Pháp muôn năm!", thường dùng để bày tỏ lòng yêu nước hoặc ủng hộ.
  • "France métropolitaine": Nước Pháp lục địa (phần lãnh thổ Pháp nằmchâu Âu, không bao gồm các vùng lãnh thổ hải ngoại).
Thành ngữ liên quan
  • "To go to France": Đi đến nước Pháp, thường được dùng như một cách nói ẩn dụ để chỉ một chuyến đi lãng mạn hoặc văn hóa.
    • She dreamed of going to France to study art. ( ấy mơ ước được đến Pháp để học nghệ thuật.)