frances hodgson burnett

frances hodgson burnett

A young girl reads a book by Frances Hodgson Burnett in a cozy library.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Frances Hodgson Burnett tên của một nhà văn người Mỹ (sinh ra tại Anh), nổi tiếng với các tiểu thuyết dành cho trẻ em. sống từ năm 1849 đến năm 1924.

dụ sử dụng
  • Frances Hodgson Burnett is best known for her classic children's novel "The Secret Garden".
    (Frances Hodgson Burnett nổi tiếng nhất với cuốn tiểu thuyết thiếu nhi kinh điển "Khu vườn bí mật".)

  • Many children around the world have read books by Frances Hodgson Burnett.
    (Nhiều trẻ em trên khắp thế giới đã đọc sách của Frances Hodgson Burnett.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of Frances Hodgson Burnett": các tác phẩm của Frances Hodgson Burnett. (Các tác phẩm của Frances Hodgson Burnett thường khám phá các chủ đề về sự kiên cường biến đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Burnett (danh từ riêng): họ của , thường được dùng để chỉ riêng trong ngữ cảnh văn học. (Phong cách viết của Burnett vừa sống động vừa giàu cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo các cụm từ như: tác giả của "The Secret Garden": tác giả của "Khu vườn bí mật". ( thường được gọi là tác giả của "Khu vườn bí mật".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "as famous as Frances Hodgson Burnett": nổi tiếng như Frances Hodgson Burnett. (Những câu chuyện của ấy đã trở nên nổi tiếng như các tác phẩm của Frances Hodgson Burnett.)