francesco della rovere
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): Francesco della Rovere là tên của một giáo hoàng người Ý, trị vì từ năm 1471 đến 1484. Ông được biết đến vì đã đồng ý thành lập Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha và cho xây dựng Nhà nguyện Sistine.
Ví dụ sử dụng
- (Francesco della Rovere từng làm Giáo hoàng Sixtus IV.)
- (Việc xây dựng Nhà nguyện Sistine do Francesco della Rovere ra lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be known as Francesco della Rovere": được biết đến với tên Francesco della Rovere.
- Before becoming pope, he was known as Francesco della Rovere. (Trước khi trở thành giáo hoàng, ông được biết đến với tên Francesco della Rovere.)
Biến thể và từ gần giống
- Sixtus IV (n): tên giáo hoàng của Francesco della Rovere.
- Pope Sixtus IV, born Francesco della Rovere, was a patron of the arts. (Giáo hoàng Sixtus IV, tên khai sinh là Francesco della Rovere, là một người bảo trợ nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Giáo hoàng: người đứng đầu Giáo hội Công giáo La Mã.
- Pope: danh hiệu của giáo hoàng trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
- "the Rovere pope": giáo hoàng thuộc dòng họ Rovere.
- The Rovere pope, Francesco della Rovere, left a lasting legacy. (Giáo hoàng dòng họ Rovere, Francesco della Rovere, đã để lại một di sản lâu dài.)