francesco petrarca
Định nghĩa
Danh từ riêng: Francesco Petrarca (1304–1374) là một nhà thơ người Ý nổi tiếng với những bài thơ tình ca (love lyrics). Ông được coi là một trong những nhân vật quan trọng nhất của thời kỳ Phục hưng Ý và là người tiên phong trong việc phát triển thể thơ sonnet Ý (sonnet Petrarchan).
Ví dụ sử dụng
- (Francesco Petrarca wrote immortal love poems dedicated to a woman named Laura.)
- (The poetic style of Francesco Petrarca deeply influenced European Renaissance poetry.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Petrarchan sonnet": thể thơ sonnet Petrarchan, gồm 14 dòng thơ với cấu trúc octave (8 dòng) và sestet (6 dòng), thường có vần điệu ABBAABBA CDECDE hoặc CDCDCD.
- Thể thơ sonnet Petrarchan, được đặt theo tên Francesco Petrarca, có cấu trúc đặc trưng với hai phần. (The Petrarchan sonnet, named after Francesco Petrarca, has a distinctive structure with two parts.)
- "Petrarchan conceit": phép ẩn dụ phức tạp và tinh tế, thường được sử dụng trong thơ tình của Petrarca và các nhà thơ chịu ảnh hưởng của ông.
- Phép ẩn dụ Petrarchan (Petrarchan conceit) thường so sánh người yêu với các hiện tượng thiên nhiên như mặt trời hoặc bông hồng. (Petrarchan conceit often compares the beloved to natural phenomena like the sun or a rose.)
Biến thể và từ gần giống
- Petrarchan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Francesco Petrarca hoặc phong cách của ông.
- Tình yêu Petrarchan (Petrarchan love) thường mang tính chất lý tưởng hóa và xa cách. (Petrarchan love often carries an idealized and distant quality.)
- Petrarchism (danh từ): chủ nghĩa Petrarch, phong cách thơ ca chịu ảnh hưởng từ Petrarca, thịnh hành ở châu Âu thế kỷ 16–17.
- Chủ nghĩa Petrarch (Petrarchism) lan rộng khắp Ý, Pháp và Anh. (Petrarchism spread throughout Italy, France, and England.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà thơ tình ca: poet of love lyrics (dùng để mô tả vai trò của Petrarca, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì đây là tên riêng).
- Người tiên phong thơ sonnet: pioneer of the sonnet (mô tả đóng góp của ông).
Các cụm từ liên quan
- "Canzoniere" (danh từ): tập thơ nổi tiếng nhất của Francesco Petrarca, gồm 366 bài thơ chủ yếu viết về tình yêu dành cho Laura.
- Tập thơ Canzoniere của Francesco Petrarca là kiệt tác văn học Ý. (Francesco Petrarca's Canzoniere is a masterpiece of Italian literature.)
- "Petrarchan love" (cụm danh từ): tình yêu lý tưởng hóa, xa cách, thường được miêu tả qua nỗi đau khổ và sự tôn thờ người yêu.
- Tình yêu Petrarchan (Petrarchan love) thường không được đáp lại và mang tính chất tâm linh. (Petrarchan love is often unrequited and spiritual in nature.)
Thành ngữ liên quan
- "To be a Petrarchan lover": trở thành người yêu theo phong cách Petrarchan, tức là yêu một cách lý tưởng hóa và xa cách, thường chịu đựng nỗi đau không được đáp lại.
- Anh ta tự coi mình là một người yêu Petrarchan (Petrarchan lover), suốt ngày viết thơ về nỗi nhớ người con gái xa vời. (He considered himself a Petrarchan lover, writing poems all day about longing for an unattainable woman.)