franche-comte

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Franche-Comté một tỉnh (vùng lịch sử) ở phía đông nước Pháp. Khu vực này nổi tiếng với cảnh quan đồi núi, rừng rậm di sản văn hóa.

dụ sử dụng
  • (Franche-Comté từng một tỉnh phía đông nước Pháp.)
  • (Vùng Franche-Comté nổi tiếng với pho mát rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Franche-Comté" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa để chỉ một khu vực hành chính , nay thuộc vùng Bourgogne-Franche-Comté của Pháp.
    • The history of Franche-Comté is deeply tied to the Burgundian wars.
      (Lịch sử của Franche-Comté gắn liền với các cuộc chiến Burgundian.)
Biến thể từ gần giống
  • Franc-Comtois (danh từ/tính từ): người dân hoặc thuộc về vùng Franche-Comté.
    • The Franc-Comtois dialect is still spoken in some villages.
      (Phương ngữ Franc-Comtois vẫn được nóimột số ngôi làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tỉnh : former province (tỉnh , dùng để chỉ các đơn vị hành chính lịch sử).
Lưu ý văn hóa
  • Franche-Comté từng một lãnh thổ độc lập trước khi sáp nhập vào Pháp vào năm 1678. Tên gọi này không còn được dùng trong phân chia hành chính hiện đại, nhưng vẫn tồn tại trong các tài liệu lịch sử du lịch.