francis galton
Định nghĩa
Danh từ riêng: Francis Galton là tên của một nhà khoa học người Anh (1822-1911), nổi tiếng với những đóng góp đa ngành bao gồm di truyền học, khí tượng học, thống kê, tâm lý học và nhân chủng học. Ông được biết đến như người sáng lập ngành ưu sinh học (eugenics) và là người đầu tiên sử dụng dấu vân tay để nhận dạng.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Galtonian approach": cách tiếp cận của Galton, thường chỉ phương pháp nghiên cứu thống kê và đo lường trong các lĩnh vực như tâm lý học và nhân chủng học.
- The Galtonian approach to intelligence testing emphasized quantitative measurement. (Cách tiếp cận Galton đối với kiểm tra trí thông minh nhấn mạnh vào đo lường định lượng.)
Biến thể và từ gần giống
Galtonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Francis Galton hoặc các ý tưởng của ông.
- The Galtonian theory of heredity influenced early genetics. (Lý thuyết di truyền Galton ảnh hưởng đến di truyền học sơ khai.)
Galton's whistle (danh từ): còi Galton, một thiết bị phát ra âm thanh tần số cao dùng trong các thí nghiệm về thính giác.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng.
Các cụm từ liên quan
- "Galton's fingerprint system": hệ thống dấu vân tay của Galton, phương pháp phân loại và nhận dạng dấu vân tay do ông phát triển.
- Galton's fingerprint system is still used in modern forensics. (Hệ thống dấu vân tay của Galton vẫn được sử dụng trong pháp y hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.