francis joseph i

francis joseph i

Francis Joseph I reviews his troops in a grand ceremony.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hoàng đế của Áo Vua của Hungary: "Francis Joseph I" tên của một vị hoàng đế Áo vua Hungary, trị vì từ năm 1848 đến năm 1916. Ông bị Napoléon III đánh bại trong trận Magenta (1859). Sinh năm 1830, mất năm 1916.

dụ sử dụng
  • (Francis Joseph I hoàng đế của Áo trong Thế chiến thứ nhất.)
  • (Triều đại của Francis Joseph I kéo dài 68 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The era of Francis Joseph I": thời kỳ trị vì của Francis Joseph I, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử châu Âu thế kỷ 19.

    • The era of Francis Joseph I saw significant political changes in Central Europe. (Thời kỳ trị vì của Francis Joseph I chứng kiến những thay đổi chính trị quan trọngTrung Âu.)
  • "The assassination of Archduke Franz Ferdinand": sự kiện liên quan đến cháu trai của Francis Joseph I, dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ nhất.

    • The assassination of Archduke Franz Ferdinand, heir to Francis Joseph I, triggered World War I. (Vụ ám sát Đại công tước Franz Ferdinand, người thừa kế của Francis Joseph I, đã châm ngòi cho Thế chiến thứ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Franz Joseph I: cách viết khác bằng tiếng Đức, thường được dùng trong các tài liệu lịch sử.
    • Franz Joseph I is the German spelling of the same emperor. (Franz Joseph I cách viết tiếng Đức của cùng vị hoàng đế này.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng đế Áo-Hung: danh hiệu chính thức của Francis Joseph I, chỉ vị vua cai trị Đế quốc Áo-Hung.
  • Vua Hungary: một trong những tước hiệu của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "The old emperor": cách gọi thân mật hoặc lịch sử để chỉ Francis Joseph I trong bối cảnh cuối triều đại của ông.
    • The old emperor, Francis Joseph I, died in 1916 during the war. (Vị hoàng đế già, Francis Joseph I, qua đời năm 1916 trong chiến tranh.)