francis joseph

francis joseph

Francis Joseph visits a grand exhibition in Vienna.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Francis Joseph (còn gọi là Franz Joseph I) tên của một vị hoàng đế Áo vua Hungary, trị vì từ năm 1848 đến năm 1916. Ông nổi tiếng bị Napoléon III đánh bại trong trận Magenta (1859) nhân vật trung tâm của Đế quốc Áo-Hung trong suốt thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Francis Joseph hoàng đế của Áo trong Chiến tranh Áo-Phổ.)
  • (Triều đại của Francis Joseph chứng kiến sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc trong Đế quốc Áo-Hung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the era of Francis Joseph": thời kỳ trị vì của Francis Joseph, thường được dùng để chỉ bối cảnh lịch sử cuối thế kỷ 19.
    • The era of Francis Joseph was marked by political conservatism and cultural flourishing. (Thời kỳ của Francis Joseph được đánh dấu bởi chủ nghĩa bảo thủ chính trị sự phát triển văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Franz Joseph I: tên đầy đủ bằng tiếng Đức, thường được dùng trong các văn bản lịch sử châu Âu.
  • Francis Joseph I: biến thể tiếng Anh phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Emperor Franz Joseph: cách gọi tương tự, nhấn mạnh danh hiệu hoàng đế.
  • King of Hungary: một trong các danh hiệu của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Under Francis Joseph's rule: dưới sự cai trị của Francis Joseph.
    • Under Francis Joseph's rule, the empire modernized its infrastructure. (Dưới sự cai trị của Francis Joseph, đế quốc đã hiện đại hóa cơ sở hạ tầng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.