francis scott key fitzgerald

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Francis Scott Key Fitzgerald tên của một nhà văn người Mỹ, nổi tiếng với các tiểu thuyết miêu tả Thời đại Jazz (Jazz Age) ở Hoa Kỳ. Ông sống từ năm 1896 đến năm 1940, tác phẩm của ông thường phản ánh sự xa hoa, lãng mạn suy đồi của tầng lớp thượng lưu trong những năm 1920.

dụ sử dụng
  • (Francis Scott Key Fitzgerald nổi tiếng nhất với tiểu thuyết "The Great Gatsby".)
  • (Nhiều tác phẩm của Francis Scott Key Fitzgerald khám phá các chủ đề về sự giàu có vỡ mộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khi nhắc đến Francis Scott Key Fitzgerald trong ngữ cảnh văn học, người ta thường gọi ông F. Scott Fitzgerald để ngắn gọn.
    • F. Scott Fitzgerald is a central figure in American literature. (F. Scott Fitzgerald một nhân vật trung tâm trong văn học Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fitzgeraldian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của F. Scott Fitzgerald.
    • The party had a Fitzgeraldian glamour. (Bữa tiệc có vẻ hào nhoáng kiểu Fitzgerald.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn thời Jazz: Một cách gọi khác để chỉ F. Scott Fitzgerald, ông gắn liền với thời kỳ này.
  • Tác giả của "The Great Gatsby": Cụm từ thường dùng để xác định ông.
Các cụm từ liên quan
  • The Jazz Age: Thời đại Jazz, giai đoạn lịch sử văn hóa Fitzgerald thường viết về.
    • Fitzgerald's works define the spirit of the Jazz Age. (Các tác phẩm của Fitzgerald định nghĩa tinh thần của Thời đại Jazz.)
Thành ngữ liên quan
  • The Lost Generation: Thế hệ mất mát, một nhóm nhà văn Mỹ sốngchâu Âu sau Thế chiến I, trong đó Fitzgerald một thành viên.
    • Fitzgerald, along with Hemingway, was part of the Lost Generation. (Fitzgerald, cùng với Hemingway, một phần của Thế hệ mất mát.)