francis turbine

francis turbine

A worker inspects a large Francis turbine in a hydroelectric power plant.

Định nghĩa

Danh từ:
Tua-bin Francis: Một loại tua-bin thủy điện (hydroelectric turbine) được sử dụng để chuyển đổi năng lượng của dòng nước thành năng lượng học, từ đó sản xuất điện. Tua-bin Francis loại tua-bin phản ứng (reaction turbine) phổ biến nhất, hoạt động trong phạm vi cột nước trung bình (từ khoảng 10 đến 300 mét) lưu lượng nước lớn.

dụ sử dụng
  • (Tua-bin Francis được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy thủy điện nhờ hiệu suất cao.)
  • (Các kỹ sư đã lắp đặt một tua-bin Francis để phát điện từ dòng chảy của con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Francis turbine design": Thiết kế tua-bin Francis, đề cập đến các thông số kỹ thuật như đường kính bánh xe, số cánh quạt góc đặt cánh.

    • The francis turbine design must be optimized for the specific water head and flow rate. (Thiết kế tua-bin Francis phải được tối ưu hóa cho cột nước lưu lượng cụ thể.)
  • "Francis turbine efficiency": Hiệu suất tua-bin Francis, thường đạt từ 90% đến 95% trong điều kiện vận hành lý tưởng.

    • The francis turbine efficiency decreases when the water flow is too low. (Hiệu suất tua-bin Francis giảm khi lưu lượng nước quá thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Turbine (n): Tua-bin (thiết bị học chuyển đổi năng lượng dòng chảy thành năng lượng quay).
  • Hydroelectric turbine (n): Tua-bin thủy điện (loại tua-bin dùng trong sản xuất điện từ nước).
  • Reaction turbine (n): Tua-bin phản ứng (loại tua-bin nước thay đổi áp suất khi đi qua cánh quạt).
Từ đồng nghĩa
  • Water turbine: Tua-bin nước (thuật ngữ chung cho mọi loại tua-bin chạy bằng nước).
  • Hydraulic turbine: Tua-bin thủy lực (từ đồng nghĩa kỹ thuật với tua-bin nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "francis turbine" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "francis turbine". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng: - "Turn the francis turbine": Vận hành tua-bin Francis (ẩn dụ cho việc bắt đầu một quy trình sản xuất năng lượng). - The team turned the francis turbine to start generating electricity. (Nhóm đã vận hành tua-bin Francis để bắt đầu sản xuất điện.)