francisco franco

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một vị tướng người Tây Ban Nha, người đã lãnh đạo lực lượng quân sự giành quyền kiểm soát Tây Ban Nha vào năm 1939 cai trị đất nước này với tư cách một nhà độc tài cho đến khi ông qua đời (1892-1975). Ông một nhân vật lịch sử quan trọng, thường được gọi đơn giản "Franco".
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời kỳ Franco": dùng để chỉ giai đoạn lịch sử từ 1939 đến 1975 dưới sự cai trị của ông.

    • Thời kỳ Franco đã để lại nhiều ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa chính trị Tây Ban Nha.
  • "Chủ nghĩa Franco": hệ tư tưởng chính trị gắn liền với chế độ độc tài của ông.

    • Chủ nghĩa Franco một hình thức độc tài quân sự bảo thủ.
Biến thể từ gần giống
  • Franco (danh từ riêng): tên rút gọn của Francisco Franco, thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử.

    • Franco đã lãnh đạo cuộc nội chiến Tây Ban Nha.
  • Chế độ Franco (cụm danh từ): chỉ hệ thống chính trị dưới thời ông.

    • Chế độ Franco đã đàn áp mạnh mẽ các phe đối lập.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà độc tài: người cai trị với quyền lực tuyệt đối, không bị kiểm soát bởi luật pháp hoặc dân chúng.
  • Tướng quân: một sĩ quan quân đội cấp cao, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử Tây Ban Nha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến tên riêng này.)
Thành ngữ liên quan
  • "Di sản của Franco": ám chỉ những tác động lâu dài từ chế độ của ông đối với xã hội Tây Ban Nha.
    • Di sản của Franco vẫn còn gây chia rẽ trong xã hội Tây Ban Nha hiện đại.