francisco villa

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Francisco Villa tên của một nhà lãnh đạo cách mạng người Mexico (1877-1923). Ông còn được biết đến với biệt danh Pancho Villa. Đây một nhân vật lịch sử quan trọng trong cuộc Cách mạng Mexico đầu thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Francisco Villa một nhân vật chủ chốt trong Cách mạng Mexico.)
  • (Nhiều người nhớ đến Francisco Villa như một anh hùng dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Francisco Villa": di sản của Francisco Villa, thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về lịch sử chính trị Mexico.
    • The legacy of Francisco Villa continues to influence Mexican culture. (Di sản của Francisco Villa tiếp tục ảnh hưởng đến văn hóa Mexico.)
Biến thể từ gần giống
  • Pancho Villa (danh từ riêng): biệt danh phổ biến của Francisco Villa, thường được dùng trong văn nói văn viết.
    • Pancho Villa led many raids across the border. (Pancho Villa đã chỉ huy nhiều cuộc đột kích qua biên giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà cách mạng: người lãnh đạo các cuộc nổi dậy hoặc thay đổi chính trị.
  • Thủ lĩnh du kích: người chỉ huy các nhóm trang nhỏ hoạt động ngoài vòng pháp luật.
Các cụm từ liên quan
  • Villa's army: đội quân của Villa, chỉ lực lượng do ông chỉ huy.
    • Villa's army was known for its guerrilla tactics. (Đội quân của Villa nổi tiếng với chiến thuật du kích.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Pancho Villa": (thành ngữ không chính thức) chỉ một người hành động táo bạo, bất chấp quy tắc, nhưng thường mang tính tiêu cực hoặc hài hước.
    • He acted like a Pancho Villa, ignoring all the rules. (Anh ta hành động như một Pancho Villa, bỏ qua mọi quy tắc.)