francisella

francisella

A scientist examines a slide of francisella under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Francisella: Một chi vi khuẩn Gram âm, hiếu khí, tồn tại như tác nhân gây bệnh ký sinh trùng ở nhiều loài động vật (bao gồm cả con người). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong vi sinh vật học y học.

dụ sử dụng
  • (Francisella tularensis vi khuẩn gây ra bệnh tularemia.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu Francisella để hiểu cách xâm nhiễm vào tế bào vật chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Francisella species": các loài thuộc chi Francisella.

    • Several Francisella species are known to cause disease in humans. (Một số loài Francisella được biết đến gây bệnhngười.)
  • "Francisella infection": nhiễm trùng do vi khuẩn Francisella gây ra.

    • Francisella infection can be treated with antibiotics. (Nhiễm trùng Francisella có thể được điều trị bằng kháng sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Francisellaceae (danh từ): Họ vi khuẩn chứa chi Francisella.

    • The family Francisellaceae includes several pathogenic species. (Họ Francisellaceae bao gồm một số loài gây bệnh.)
  • Francisellosis (danh từ): Bệnh do vi khuẩn Francisella gây ra.

    • Francisellosis is a zoonotic disease affecting many mammals. (Bệnh Francisellosis một bệnh lây từ động vật sang người ảnh hưởng đến nhiều loài động vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Bacterium: vi khuẩn (thuật ngữ chung).
  • Pathogen: tác nhân gây bệnh (khi nhấn mạnh khả năng gây bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chất chuyên ngành của từ.