franck

franck

A student reads about the Franck-Hertz experiment in a physics textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà vật : "Franck" họ của James Franck (1882-1964), một nhà vật người Mỹ gốc Đức. Ông cùng với Gustav Hertz thực hiện thí nghiệm tán xạ electron chứng minh sự tồn tại của các trạng thái năng lượng dừng do Niels Bohr đề xuất.
    • Tên của một nhà soạn nhạc: "Franck" cũng họ của César Franck (1822-1890), một nhà soạn nhạc giáo viên người Pháp gốc Bỉ, người ảnh hưởng lớn đến một thế hệ nhà soạn nhạc.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thí nghiệm Franck-Hertz: Một thí nghiệm nổi tiếng trong vật lượng tử.
    • Thí nghiệm Franck-Hertz đã xác nhận mô hình nguyên tử của Bohr.
Biến thể từ gần giống
  • Franck chỉ được dùng như một danh từ riêng (họ người). Không biến thể từ vựng nào khác.
Từ đồng nghĩa
  • Franck tên riêng, không từ đồng nghĩa trong tiếng Việt. Trong ngữ cảnh lịch sử, có thể gọi là "James Franck" hoặc "César Franck" để phân biệt.
Các cụm từ liên quan
  • Thí nghiệm Franck-Hertz: Một thí nghiệm vật nổi tiếng.
  • Âm nhạc Franck: Các tác phẩm của César Franck, thường được biểu diễn trong các buổi hòa nhạc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc biệt nào liên quan đến "Franck".