francois jacob

Định nghĩa

Danh từ riêng: François Jacob một nhà hóa sinh người Pháp, nổi tiếng với các nghiên cứu về quá trình điều hòa trong tế bào, đặc biệt cùng với Jacques Monod. Ông sinh năm 1920.

dụ sử dụng
  • (François Jacob won the Nobel Prize in Physiology or Medicine in 1965 for his work on the lac operon.)
  • (The research of François Jacob helped better understand how genes are regulated in cells.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học, tên "François Jacob" thường được nhắc đến như một biểu tượng của sinh học phân tử hiện đại.
  • (The principles of François Jacob on gene regulation remain foundational in biology textbooks.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacob-Monod model: mô hình Jacob-Monod, giải thích chế điều hòa hoạt động của gen.
    • Mô hình Jacob-Monod một bước đột phá trong sinh học phân tử. (The Jacob-Monod model was a breakthrough in molecular biology.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ nhà khoa học tiên phong để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng, đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến François Jacob.