francois rabelais

Định nghĩa

Danh từ riêng: François Rabelais tên của một nhà văn người Pháp thế kỷ 16 (1494–1553), nổi tiếng với các tác phẩm châm biếm, đả kích chủ nghĩa kinh viện thời Trung cổ. Ông được biết đến như một trong những nhà văn vĩ đại của văn học Pháp, với phong cách hài hước, trào phúng giàu tính nhân văn.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • François Rabelais tác giả của các cuốn sách nổi tiếng như "Gargantua" "Pantagruel". (François Rabelais is the author of famous books like "Gargantua" and "Pantagruel".)
    • Các tác phẩm của François Rabelais thường châm biếm các học giả kinh viện thời đó. (The works of François Rabelais often satirize the scholastic scholars of that time.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The spirit of Rabelais": tinh thần Rabelais — chỉ sự phóng túng, hài hước, trào phúng yêu đời trong văn chương.

    • Bức tranh này mang tinh thần Rabelais, với những hình ảnh hài hước táo bạo. (This painting embodies the spirit of Rabelais, with humorous and bold images.)
  • "Rabelaisian humor": hài hước kiểu Rabelais — lối hài hước thô tục, trào phúng, thường liên quan đến cơ thể các chức năng sinh lý.

    • Các câu chuyện của ông yếu tố Rabelaisian humor, khiến người đọc vừa cười vừa suy ngẫm. (His stories contain Rabelaisian humor, making readers both laugh and reflect.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabelaisian (tính từ): thuộc về hoặc giống phong cách của François Rabelais, thường chỉ sự hài hước, trào phúng phóng túng.
    • Phong cách viết Rabelaisian của tác giả này gây ấn tượng mạnh. (The Rabelaisian writing style of this author leaves a strong impression.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn châm biếm: satirist (nhưng Rabelais tên riêng, không từ đồng nghĩa chính xác).
  • Nhà nhân văn: humanist ( Rabelais một nhà nhân văn thời Phục hưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "François Rabelais" tên riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Rire comme Rabelais": cười như Rabelais — thành ngữ tiếng Pháp chỉ tiếng cười sảng khoái, to không kiềm chế, giống như phong cách hài hước của ông.
    • Khi nghe câu chuyện đó, anh ấy cười như Rabelais. (When he heard that story, he laughed like Rabelais.)