francophile

francophile

A young francophile enjoys a croissant at a Parisian café.

Định nghĩa

Danh từ: Người ngưỡng mộ nước Pháp mọi thứ thuộc về Pháp (văn hóa, ẩm thực, ngôn ngữ, lịch sử, v.v.).

dụ sử dụng
  • ( ấy một người yêu nước Pháp thực thụ, luôn đọc văn học Pháp đến thăm Paris.)
  • ( một người hâm mộ nước Pháp, anh ấy sưu tập rượu vang Pháp nói tiếng Pháp lưu loát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a francophile at heart": yêu nước Pháp từ trong tâm hồn.
    • Even though he lives in Japan, he remains a francophile at heart. ( sống ở Nhật Bản, anh ấy vẫn người yêu nước Pháp từ trong tâm hồn.)
  • "francophile tendencies": xu hướng hoặc sở thích thiên về văn hóa Pháp.
    • Her francophile tendencies are evident in her home decoration. (Xu hướng yêu thích nước Pháp của ấy thể hiện qua cách trang trí nhà cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Francophilia (danh từ): tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ đối với nước Pháp.
    • Francophilia is common among art lovers. (Tình yêu nước Pháp phổ biếnnhững người yêu nghệ thuật.)
  • Francophilic (tính từ): mang tính chất yêu thích nước Pháp.
    • His francophilic lifestyle includes eating croissants every morning. (Lối sống yêu thích nước Pháp của anh ấy bao gồm ăn bánh sừng mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Người hâm mộ nước Pháp: người yêu thích văn hóa Pháp.
  • Người sùng Pháp: người niềm đam mê mãnh liệt với nước Pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "francophile".

Thành ngữ liên quan
  • "to have a soft spot for France": thiện cảm đặc biệt với nước Pháp.
    • He has a soft spot for France because of his childhood memories there. (Anh ấytình cảm đặc biệt với nước Pháp ký ức tuổi thơđó.)