frangibleness

frangibleness

The vase's frangibleness means it must be handled with great care.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dễ vỡ, dễ gãy: "frangibleness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một vật dễ bị tổn hại, phá hủy hoặc gãy vỡ khi chịu tác động.
dụ sử dụng
  • (Tính dễ vỡ của chiếc bình cổ khiến việc vận chuyển trở nên rất khó khăn.)
  • (Các kỹ sư phải xem xét tính dễ vỡ của vật liệu khi thiết kế thiết bị an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inherent frangibleness": tính dễ vỡ cố hữu, vốn .

    • The inherent frangibleness of glass limits its use in high-pressure environments. (Tính dễ vỡ cố hữu của thủy tinh hạn chế việc sử dụng trong môi trường áp suất cao.)
  • "psychological frangibleness": tính dễ tổn thương về mặt tâm lý (ẩn dụ).

    • The frangibleness of his ego made him react poorly to criticism. (Tính dễ tổn thương của cái tôi khiến anh ta phản ứng tiêu cực với những lời chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Frangible (tính từ): dễ vỡ, dễ gãy.

    • The frangible nature of the ceramic requires careful handling. (Bản chất dễ vỡ của gốm sứ đòi hỏi sự xử lý cẩn thận.)
  • Frangibility (danh từ): tính dễ vỡ (từ đồng nghĩa chính xác với "frangibleness").

    • Frangibility is a key factor in the design of bulletproof glass. (Tính dễ vỡ một yếu tố chính trong thiết kế kính chống đạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Brittleness: tính giòn, dễ gãy (thường dùng cho vật liệu cứng như kim loại hoặc nhựa).
  • Fragility: tính mỏng manh, dễ vỡ (bao hàm cả nghĩa đen nghĩa bóng, thường dùng trong văn cảnh tinh tế hơn).
  • Delicacy: tính tinh xảo, dễ hỏng (nhấn mạnh vào sự mỏng manh cần được bảo vệ).
Thành ngữ liên quan