frank sinatra

frank sinatra

Frank Sinatra sings into a microphone on a stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Frank Sinatra tên của một nam ca sĩ diễn viên điện ảnh người Mỹ nổi tiếng, sống từ năm 1915 đến năm 1998. Ông được biết đến với giọng hát baritone đặc trưng phong cách trình diễn lãng mạn, thường gắn liền với dòng nhạc swing jazz. Frank Sinatra cũng một biểu tượng văn hóa của nước Mỹ thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Frank Sinatra một trong những nghệ sĩ âm nhạc bán chạy nhất mọi thời đại.)
  • (Tôi thích nghe các bài hát của Frank Sinatra như "My Way" "New York, New York".)
  • (Frank Sinatra cũng đóng vai chính trong nhiều bộ phim nổi tiếng, chẳng hạn như "From Here to Eternity".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Frank Sinatra of [something]": dùng để chỉ một người tài năng nổi bật hoặc phong cách đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó, tương tự như Frank Sinatra.

    • He is considered the Frank Sinatra of modern jazz singing. (Anh ấy được coi Frank Sinatra của dòng nhạc jazz hiện đại.)
  • "Sinatra-esque": mang phong cách hoặc đặc điểm giống Frank Sinatra.

    • His performance had a Sinatra-esque charm that captivated the audience. (Màn trình diễn của anh ấy sự quyến rũ theo phong cách Sinatra, làm say đắm khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinatra (danh từ): tên gọi ngắn gọn của Frank Sinatra, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật.
    • Sinatra's music is timeless. (Âm nhạc của Sinatra vượt thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Ol' Blue Eyes: biệt danh phổ biến của Frank Sinatra, dựa trên màu mắt xanh đặc trưng của ông.
  • The Voice: biệt danh khác của Frank Sinatra, nhấn mạnh tài năng ca hát.
Thành ngữ liên quan
  • "Do it my way": cụm từ lấy cảm hứng từ bài hát nổi tiếng "My Way" của Frank Sinatra, nghĩa làm việc đó theo cách riêng của mình, không theo lời khuyên của người khác.

    • She decided to do it my way, ignoring all the advice. ( ấy quyết định làm theo cách của mình, phớt lờ mọi lời khuyên.)
  • "New York, New York": cụm từ từ bài hát cùng tên của Frank Sinatra, thường dùng để chỉ khát vọng thành côngthành phố New York.

    • He moved to the city with the "New York, New York" spirit. (Anh ấy chuyển đến thành phố với tinh thần "New York, New York".)