frank winfield woolworth
Frank Winfield Woolworth opened his first successful five-and-dime store in Lancaster, Pennsylvania.
Định nghĩa
Danh từ riêng: Frank Winfield Woolworth là một doanh nhân người Mỹ, người đã mở một cửa hàng vào năm 1879 bán hàng hóa giá rẻ và xây dựng nó thành một chuỗi cửa hàng toàn quốc (1852-1919).
Ví dụ sử dụng
- (Frank Winfield Woolworth đã thành lập cửa hàng năm xu và mười xu thành công đầu tiên tại Hoa Kỳ.)
- (Tòa nhà Woolworth ở thành phố New York được đặt theo tên của Frank Winfield Woolworth.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Woolworth's": thường được dùng để chỉ các cửa hàng thuộc chuỗi của ông.
- She bought household items at Woolworth's for decades. (Bà ấy đã mua đồ gia dụng tại Woolworth's trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Woolworthian (tính từ): liên quan đến hoặc mang phong cách của Frank Winfield Woolworth.
- The Woolworthian business model emphasized low prices and high volume. (Mô hình kinh doanh Woolworthian nhấn mạnh vào giá thấp và khối lượng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà bán lẻ: người bán hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng.
- Doanh nhân: người tổ chức và điều hành một doanh nghiệp.
Các cụm từ liên quan
- "Five-and-dime store": cửa hàng bán đồ giá rẻ, thường là năm xu hoặc mười xu.
- The five-and-dime store revolutionized retail by making goods affordable to everyone. (Cửa hàng năm xu và mười xu đã cách mạng hóa ngành bán lẻ bằng cách làm cho hàng hóa trở nên phải chăng với mọi người.)
Thành ngữ liên quan
- "The Woolworth legacy": di sản của Frank Winfield Woolworth, tượng trưng cho sự thành công trong kinh doanh bán lẻ giá rẻ.
- The Woolworth legacy continues to influence discount retail chains today. (Di sản Woolworth tiếp tục ảnh hưởng đến các chuỗi bán lẻ giảm giá ngày nay.)