frankfort
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố Frankfurt: Một thành phố lớn ở Đức, là trung tâm công nghiệp, thương mại và tài chính quan trọng của châu Âu. Thành phố này nổi tiếng với sân bay quốc tế, các ngân hàng lớn và hội chợ thương mại. - Thủ phủ bang Kentucky: Một thành phố ở miền bắc bang Kentucky, Hoa Kỳ. Đây là thủ phủ của bang, nơi đặt trụ sở chính quyền tiểu bang.
Ví dụ sử dụng
- (Frankfort is a major financial center in Germany.)
- (I visited Frankfort, the capital of Kentucky, last summer.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Frankfort am Main": Tên đầy đủ của thành phố Frankfurt ở Đức, nằm bên sông Main.
- Frankfort am Main nổi tiếng với các tòa nhà chọc trời và sân bay nhộn nhịp. (Frankfort am Main is famous for its skyscrapers and busy airport.)
"Frankfort, Kentucky": Được dùng để phân biệt với Frankfurt, Đức.
- Frankfort, Kentucky, có một lịch sử lâu đời gắn liền với ngành công nghiệp rượu bourbon. (Frankfort, Kentucky, has a long history tied to the bourbon industry.)
Biến thể và từ gần giống
- Frankfurter (danh từ): Một loại xúc xích có nguồn gốc từ Frankfurt, Đức.
- Tôi thích ăn hot dog với xúc xích Frankfurter. (I like eating hot dogs with Frankfurter sausages.)
Từ đồng nghĩa
- Frankfurt: Cách viết khác phổ biến của "frankfort" khi chỉ thành phố ở Đức.
- Thủ phủ Kentucky: Tên gọi chức năng khi nói về "frankfort" ở Hoa Kỳ.
Các cụm từ liên quan
- "Frankfort style": Phong cách kiến trúc hoặc văn hóa đặc trưng của thành phố Frankfurt.
- Tòa nhà này được thiết kế theo phong cách Frankfort. (This building is designed in Frankfort style.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "frankfort".