franklin roosevelt

franklin roosevelt

Franklin Roosevelt delivers a fireside chat on the radio.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Franklin Roosevelt (thường được gọi là Franklin D. Roosevelt, viết tắt FDR) Tổng thống thứ 32 của Hoa Kỳ, giữ chức từ năm 1933 đến năm 1945. Ông tổng thống duy nhất trong lịch sử Hoa Kỳ được bầu bốn nhiệm kỳ. Ông nổi tiếng với việc thực thi chính sách New Deal để đối phó với cuộc Đại suy thoái lãnh đạo đất nước trong suốt Chiến tranh Thế giới thứ hai.

dụ sử dụng
  • (Franklin Roosevelt signed the Social Security Act in 1935.)
  • (Franklin Roosevelt's "Day of Infamy" speech prompted the U.S. to enter World War II.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Roosevelt Corollary": Học thuyết Roosevelt, một phần mở rộng của Học thuyết Monroe, được Franklin Roosevelt đưa ra vào năm 1904 (khi ông còn Phó Tổng thống, nhưng thường gắn với tên ông).
  • "The New Deal": Chương trình cải cách kinh tế xã hội do Franklin Roosevelt khởi xướng để khắc phục Đại suy thoái.
Biến thể từ gần giống
  • Roosevelt (danh từ riêng): Họ của Franklin Roosevelt vợ ông, Eleanor Roosevelt, cũng một nhà hoạt động nhân quyền nổi tiếng.
  • FDR (viết tắt): Cách gọi thân mật, phổ biến trong văn nói văn viết.
Từ đồng nghĩa
  • Tổng thống thứ 32: Chỉ Franklin Roosevelt trong bối cảnh lịch sử.
  • Nhà lãnh đạo Thời kỳ Đại suy thoái: Nhấn mạnh vai trò của ông trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng "Franklin Roosevelt".

Thành ngữ liên quan
  • "The only thing we have to fear is fear itself": Câu nói nổi tiếng trong bài diễn văn nhậm chức đầu tiên của Franklin Roosevelt (1933), khuyến khích người dân vượt qua nỗi sợ hãi trong thời kỳ Đại suy thoái.