frankly
Định nghĩa
Trạng từ: "frankly" có nghĩa là một cách thẳng thắn, thành thật, không giấu giếm. Nó thường được dùng để nhấn mạnh thái độ của người nói khi họ muốn bày tỏ ý kiến một cách trung thực, đôi khi có thể hơi gay gắt hoặc trực diện.
Ví dụ sử dụng
- (Thẳng thắn mà nói, tôi không tin những gì anh ấy nói.)
- (Cô ấy nói một cách thẳng thắn về những sai lầm của mình.)
- (Thành thật mà nói, dự án này là lãng phí thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be frank with someone": thành thật với ai đó.
- Let me be frank with you: your performance needs improvement. (Hãy để tôi thành thật với bạn: hiệu suất của bạn cần cải thiện.)
"frankly speaking": nói thẳng thắn (cụm từ mở đầu câu).
- Frankly speaking, I think we made a mistake. (Nói thẳng thắn, tôi nghĩ chúng ta đã phạm sai lầm.)
Biến thể và từ gần giống
Frank (tính từ): thẳng thắn, thành thật.
- He gave a frank opinion. (Anh ấy đưa ra ý kiến thẳng thắn.)
Frankness (danh từ): sự thẳng thắn, tính thành thật.
- I appreciate your frankness. (Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Honestly: một cách trung thực.
- Candidly: một cách chân thành, không che đậy.
- Openly: một cách cởi mở.
Thành ngữ liên quan
- To be perfectly frank: nói một cách hoàn toàn thẳng thắn.
- To be perfectly frank, I don't like this idea. (Nói một cách hoàn toàn thẳng thắn, tôi không thích ý tưởng này.)