franz kafka

franz kafka

A student reads a book by Franz Kafka in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Franz Kafka (1883-1924) một tiểu thuyết gia người Séc viết bằng tiếng Đức, nổi tiếng với những tác phẩm mô tả một thế giới ác mộng đầy cô lập rắc rối của những cá nhân bị mắc kẹt trong hệ thống quan liêu vô nhân tính, phi lý.
- dụ: Tác phẩm của Franz Kafka thường khắc họa sự bất lực của con người trước quyền lực vô hình.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kafkaesque" (tính từ): Thuật ngữ bắt nguồn từ tên của Franz Kafka, dùng để miêu tả các tình huống phức tạp, phi lý, đầy áp lực, thường liên quan đến bộ máy hành chính hoặc quyền lực.
    • dụ: Trải nghiệm của anh ta với cơ quan thuế thực sự Kafkaesque.
Biến thể từ gần giống
  • Kafkaesque (tính từ): Mang phong cách hoặc đặc điểm giống với tác phẩm của Franz Kafka.
    • dụ: Bộ phim này một bầu không khí Kafkaesque khiến người xem cảm thấy ngột ngạt.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn hiện sinh: Franz Kafka thường được xem tiền thân của chủ nghĩa hiện sinh, không từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Tác giả của "Sự biến dạng": Một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của ông.
Các cụm từ liên quan
  • "Thế giới Kafka": Một cụm từ dùng để chỉ thế giới quan u ám, phi lý đầy căng thẳng trong tác phẩm của Franz Kafka.
    • dụ: Cuộc sống trong xã hội hiện đại đôi khi giống như bước vào thế giới Kafka.
Thành ngữ liên quan
  • "Gặp phải tình huống Kafkaesque": Trải nghiệm một tình huống phi lý, phức tạp không thể thoát ra.
    • dụ: Khi anh ấy cố gắng khiếu nại quyết định của tòa án, anh ấy đã gặp phải tình huống Kafkaesque.