franz werfel
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Franz Werfel (1890-1945) là một nhà văn người Mỹ gốc Áo, nổi tiếng với các tác phẩm văn học, đặc biệt là tiểu thuyết và kịch. Ông sinh ra tại Praha (thuộc Đế quốc Áo-Hung) và sau đó di cư sang Hoa Kỳ để tránh sự đàn áp của Đức Quốc xã. Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông là Bài ca của Bernadette (The Song of Bernadette), kể về Thánh Bernadette Soubirous.
Ví dụ sử dụng
- (Franz Werfel is one of the most influential writers of the 20th century.)
- (Franz Werfel's work "The Song of Bernadette" was adapted into a film.)
- (Many readers love the romantic and humanistic writing style of Franz Werfel.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Franz Werfel" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật khi thảo luận về văn học hiện đại, văn học lưu vong, hoặc chủ đề tôn giáo và lịch sử.
- Nghiên cứu về Franz Werfel giúp hiểu sâu hơn về văn học Đức thời kỳ giữa hai cuộc thế chiến. (Studying Franz Werfel helps deepen understanding of German literature between the two world wars.)
Biến thể và từ gần giống
- Werfel (danh từ riêng): họ của ông, đôi khi được dùng để chỉ riêng nhà văn này.
- Werfel đã viết nhiều tác phẩm về cuộc sống lưu vong. (Werfel wrote many works about exile life.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, có thể so sánh với:
- Nhà văn Áo-Mỹ: mô tả quốc tịch và nghề nghiệp của ông.
- Tác giả của "Bài ca của Bernadette": cách gọi thay thế dựa trên tác phẩm nổi tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp, vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng trong các ngữ cảnh như:
- "The Franz Werfel of his time": cách nói ẩn dụ để chỉ một nhà văn có tầm ảnh hưởng tương tự trong thời đại khác.
- Ông ấy được coi là Franz Werfel của thế hệ mình. (He is considered the Franz Werfel of his generation.)