française

Học thuật
Thân thiện
française

La jeune fille étudie la langue française à l'école.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Thuộc về nước Pháp, của Pháp: Từ dùng để chỉ những sự vật, hiện tượng, con người nguồn gốc hoặc liên quan đến nước Pháp, ở dạng giống cái.
    • Tiếng Pháp: Chỉ ngôn ngữ Pháp, khi được dùng như một danh từ giống cái (thường đi kèm mạo từ).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • C'est une tradition française. (Đómột truyền thống của Pháp.)
    • Elle est une actrice française très célèbre. ( ấymột nữ diễn viên Pháp rất nổi tiếng.)
    • J'apprends la langue française. (Tôi đang học tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la française": Theo kiểu Pháp, theo phong cách Pháp.

    • Ils ont organisé un dîner à la française. (Họ đã tổ chức một bữa tối theo kiểu Pháp.)
  • "La République française": Cộng hòa Pháp (tên chính thức của nước Pháp).

    • La République française est un État démocratique. (Cộng hòa Phápmột nhà nước dân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Français (tính từ giống đực): Thuộc về nước Pháp, của Pháp (dạng giống đực).

    • Le peuple français (Nhân dân Pháp).
  • Français (danh từ giống đực): Người đàn ông Pháp; tiếng Pháp.

    • Il est français. (Anh ấyngười Pháp.)
    • Je parle français. (Tôi nói tiếng Pháp.)
  • Francophone (tính từ/danh từ): Thuộc về cộng đồng nói tiếng Pháp; người nói tiếng Pháp.

    • Un pays francophone (Một quốc gia nói tiếng Pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Gallic (tiếng Anh, ít dùng trong tiếng Pháp): Thuộc về xứ Gaul (tên cổ của Pháp), có thể dùng để chỉ tính cách Pháp.
  • Hexagonal (thuộc Lục giác): Cách gọi ẩn dụ chỉ nước Pháp ( hình dạng lãnh thổ giống lục giác).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Traduction française: Bản dịch tiếng Pháp.

    • Je cherche la traduction française de ce mot. (Tôi đang tìm bản dịch tiếng Pháp của từ này.)
  • Édition française: Ấn bản tiếng Pháp.

    • C'est l'édition française du livre. (Đâyấn bản tiếng Pháp của cuốn sách.)
Thành ngữ liên quan
  • "Filer à l'anglaise" (trái nghĩa): Chuồn êm, bỏ đi không từ biệt (nghĩa đen: "rời đi theo kiểu Anh" – một thành ngữ mỉa mai của người Pháp).
    • Il a filé à l'anglaise sans payer l'addition. (Hắn ta chuồn êm không trả tiền hóa đơn.)
française

La jeune fille étudie la langue française à l'école.

tính từ giống cái
  1. thuộc Pháp

Từ gần giống