frat

frat

A group of fraternity members gather on the front steps of their house.

Định nghĩa

Danh từ: - Hội sinh viên nam: "Frat" cách gọi tắt thân mật của "fraternity", chỉ một tổ chức xã hội dành cho sinh viên nam đại học, thường các hoạt động gắn kết, tiệc tùng sinh hoạt chung trong một ngôi nhà riêng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã tham gia một hội sinh viên nam nổi tiếng trong năm nhất.)
  • (Hội sinh viên nam đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho cộng đồng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frat boy": chàng trai thuộc hội sinh viên nam, thường mang hàm ý về lối sống phóng túng, thích tiệc tùng.

    • He was the typical frat boy, always loud and partying. (Anh ta một chàng trai hội sinh viên nam điển hình, lúc nào cũng ồn ào tiệc tùng.)
  • "Frat house": ngôi nhà dành riêng cho hội sinh viên nam.

    • The frat house was famous for its weekend parties. (Ngôi nhà hội sinh viên nam nổi tiếng với những bữa tiệc cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Fraternity (n): hội sinh viên nam (dạng đầy đủ, trang trọng hơn).

    • The fraternity has a long history of community service. (Hội sinh viên nam một lịch sử lâu dài về phục vụ cộng đồng.)
  • Sorority (n): hội sinh viên nữ (tương tự nhưng dành cho nữ).

    • She joined a sorority to make new friends. ( ấy tham gia một hội sinh viên nữ để kết bạn mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Student club: câu lạc bộ sinh viên (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới nam).
  • Social organization: tổ chức xã hội (dùng trong ngữ cảnh chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • Frat party: bữa tiệc của hội sinh viên nam.

    • The frat party was loud and lasted until dawn. (Bữa tiệc của hội sinh viên nam rất ồn ào kéo dài đến tận bình minh.)
  • Frat culture: văn hóa hội sinh viên nam.

    • Frat culture often emphasizes brotherhood and social networking. (Văn hóa hội sinh viên nam thường nhấn mạnh tình anh em kết nối xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Go Greek: tham gia hội sinh viên (bao gồm cả frat sorority, thường dùng trong văn hóa đại học Mỹ).
    • She decided to go Greek and joined a sorority. ( ấy quyết định tham gia hội sinh viên gia nhập một hội nữ.)