fratercula

fratercula

A fratercula stands on a rocky cliff overlooking the ocean.

Định nghĩa

Danh từ: Fratercula tên khoa học (chi) của loài chim cánh cụt Đại Tây Dương hay còn gọi là chim hải âu mặt nạ (puffin), thuộc họ Alcidae. Đây một chi chim biển mỏ sặc sỡ, thường được tìm thấyvùng Bắc Đại Tây Dương.

dụ sử dụng
  • loài puffin phổ biến nhất, sinh sốngvùng biển lạnh giá phía bắc. (Fratercula arctica loài puffin phổ biến nhất, sinh sốngvùng biển lạnh giá phía bắc.)
  • (Các nhà sinh vật học đang nghiên cứu tập tính sinh sản của chi fratercula.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: thường được dùng trong phân loại sinh học để chỉ một nhóm loài cụ thể, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • The genus Fratercula includes three extant species. (Chi Fratercula bao gồm ba loài còn tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Puffin (danh từ): tên thông thường của trong tiếng Anh, dùng để chỉ chim cánh cụt Đại Tây Dương.
    • The puffin's colorful beak is its most distinctive feature. (Cái mỏ sặc sỡ của chim puffin đặc điểm nổi bật nhất của .)
Từ đồng nghĩa
  • Chim cánh cụt Đại Tây Dương: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Chim hải âu mặt nạ: tên gọi khác dựa trên đặc điểm hình dạng mỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến fratercula đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến fratercula đây thuật ngữ chuyên ngành.