fraternally

fraternally

He greeted his old friend fraternally with a warm handshake and a smile.

Định nghĩa

Phó từ: Theo cách anh em, mang tính chất huynh đệ; một cách thân thiết, gắn bó, hỗ trợ lẫn nhau như giữa anh em ruột thịt.

dụ sử dụng
  • (Họ đã làm việc cùng nhau một cách thân thiết như anh em trong dự án.)
  • (Hai quốc gia luôn hỗ trợ nhau một cách huynh đệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fraternally thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong văn bản ngoại giao, tổ chức, hoặc các bài phát biểu nhấn mạnh tình đoàn kết.
  • Có thể xuất hiện trong các cụm từ như (đoàn kết như anh em), (gắn bó huynh đệ).
Biến thể từ gần giống
  • Fraternal (tính từ): thuộc về anh em, huynh đệ.
    • They have a fraternal bond. (Họ mối quan hệ huynh đệ.)
  • Fraternity (danh từ): tình anh em, hội huynh đệ; hội sinh viên nam.
    • He joined a fraternity in college. (Anh ấy tham gia một hội huynh đệđại học.)
  • Fraternize (động từ): kết thân, giao hữu (thường dùng trong bối cảnh quân đội hoặc xã hội).
    • Soldiers were forbidden to fraternize with the locals. (Binh lính bị cấm kết thân với người dân địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Brotherly: một cách anh em, thân thiết.
    • He offered brotherly advice. (Anh ấy đưa ra lời khuyên như một người anh em.)
  • Amicably: một cách hòa hảo, thân thiện.
    • They settled the dispute amicably. (Họ giải quyết tranh chấp một cách hòa hảo.)
Thành ngữ liên quan
  • In a brotherly fashion: theo phong cách anh em.
    • They treated each other in a brotherly fashion. (Họ đối xử với nhau theo phong cách anh em.)