fraternisation

fraternisation

Soldiers from opposing sides were strictly forbidden from any fraternisation.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự kết giao, giao hữu: Hành động hoặc quá trình kết giao, giao hữu với người khác một cách thân thiện, huynh đệ. Đặc biệt, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ việc giao thiệp thân mật với kẻ thù hoặc phe đối lập trong bối cảnh chiến tranh, xung đột.

dụ sử dụng
  • (Những người lính đã bị phạt tội kết giao với kẻ thù.)
  • (Việc giao hữu giữa hai đội đối thủ đã bị các huấn luyện viên không khuyến khích.)
  • (Chính sách của công ty nghiêm cấm việc kết giao thân mật giữa quản lý cấp dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fraternisation with the enemy": Một cụm từ pháp quân sự, chỉ hành vi giao thiệp thân mật với lực lượng đối phương, thường bị coi phản bội hoặc vi phạm kỷ luật.
    • In wartime, fraternisation with the enemy can be considered treason. (Trong thời chiến, việc kết giao với kẻ thù có thể bị coi phản quốc.)
  • "Social fraternisation": Giao lưu xã hội không chính thức, thường được dùng trong bối cảnh công sở để chỉ các mối quan hệ bạn bè ngoài giờ làm việc.
    • Social fraternisation among colleagues can improve team morale. (Giao lưu xã hội giữa các đồng nghiệp có thể cải thiện tinh thần làm việc nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fraternise (động từ): Kết giao, giao hữu.
    • They were warned not to fraternise with the locals. (Họ đã bị cảnh báo không được kết giao với người dân địa phương.)
  • Fraternal (tính từ): Mang tính huynh đệ, thân thiện như anh em.
    • The two countries share a fraternal bond. (Hai quốc gia mối quan hệ huynh đệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Association: sự liên kết, giao thiệp.
  • Socialising: giao lưu xã hội.
  • Consorting: kết giao (thường mang nghĩa tiêu cực, đặc biệt với kẻ xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fraternise with: kết giao với.
    • He was caught fraternising with the opposing team. (Anh ta bị bắt gặp đang kết giao với đội đối phương.)
Thành ngữ liên quan
  • "Birds of a feather flock together": Ngưu tầm ngưu, tầm (ám chỉ việc kết giao với người cùng chí hướng, thường mang sắc thái cảnh báo về việc kết giao không phù hợp).