frau
Định nghĩa
Danh từ:
- Kính ngữ tiếng Đức dùng để xưng hô hoặc gọi một phụ nữ trưởng thành: "Frau" là một từ tiếng Đức, tương đương với "Mrs." hoặc "Ms." trong tiếng Anh, thường được dùng trước họ của một người phụ nữ đã kết hôn hoặc không rõ tình trạng hôn nhân, thể hiện sự tôn trọng. Nó cũng có thể được dùng như một danh từ chung để chỉ "người phụ nữ".
Ví dụ sử dụng
- (Frau Schmidt là giáo viên tiếng Đức của tôi.)
- (Cô có thể giúp tôi không, Frau Müller?)
- (Người phụ nữ đi vào siêu thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một kính ngữ trong văn viết trang trọng: Trong thư từ hoặc email chính thức, "Frau" được đặt trước họ của người nhận, tương tự như "Madam" trong tiếng Anh.
- Sehr geehrte Frau Doktor Weber (Kính gửi Bác sĩ Weber)
- Kết hợp với chức danh: "Frau" thường được dùng kèm với các chức danh như "Frau Professor" (Giáo sư) hoặc "Frau Doktor" (Tiến sĩ) để thể hiện sự kính trọng.
- Ich möchte Frau Professorin Klein vorstellen. (Tôi muốn giới thiệu Giáo sư Klein.)
Biến thể và từ gần giống
- Fräulein (danh từ): Một kính ngữ tiếng Đức cũ dùng để gọi một phụ nữ trẻ chưa kết hôn, nhưng ngày nay ít được dùng và có thể bị coi là lỗi thời hoặc không phù hợp.
- Fräulein Müller arbeitet in der Bibliothek. (Cô Müller làm việc trong thư viện.)
- Herr (danh từ): Kính ngữ tiếng Đức dùng để gọi một người đàn ông trưởng thành, tương đương với "Mr." trong tiếng Anh.
- Herr Braun ist mein Nachbar. (Ông Braun là hàng xóm của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Người phụ nữ (trong tiếng Đức): (từ này có thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi cổ, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hơn là xã hội).
- Vợ (trong tiếng Đức): (dùng để chỉ người vợ trong hôn nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "frau" vì đây là một kính ngữ, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- "Die Frau des Hauses": Người phụ nữ của gia đình, chỉ người vợ hoặc người phụ nữ quản lý trong nhà.
- Sie ist die Frau des Hauses und kümmert sich um alles. (Cô ấy là người phụ nữ của gia đình và lo mọi việc.)
- "Eine Frau von Welt": Một người phụ nữ từng trải, có kinh nghiệm sống và lịch thiệp.
- Sie ist eine Frau von Welt und reist viel. (Cô ấy là một người phụ nữ từng trải và đi du lịch nhiều.)