fraudulent scheme
Danh từ: - Âm mưu lừa đảo, kế hoạch gian lận: "fraudulent scheme" chỉ một kế hoạch hoặc dự án bất hợp pháp, được thực hiện với mục đích kiếm lợi nhuận thông qua hành vi lừa dối, gian lận hoặc ép buộc. Đây là một hoạt động tội phạm có tổ chức, thường liên quan đến các hành vi như tống tiền, lừa đảo, buôn bán ma túy hoặc mại dâm.
- (Cảnh sát đã phát hiện một âm mưu lừa đảo đã lừa gạt hàng nghìn nhà đầu tư.)
- (Anh ta bị kết tội vì tham gia vào một kế hoạch gian lận bán hàng xa xỉ giả.)
"to be part of a fraudulent scheme": là một phần của âm mưu lừa đảo.
- She unknowingly became part of a fraudulent scheme orchestrated by her business partner. (Cô ấy vô tình trở thành một phần của âm mưu lừa đảo do đối tác kinh doanh dàn dựng.)
"to expose a fraudulent scheme": vạch trần một âm mưu lừa đảo.
- Whistleblowers played a key role in exposing the fraudulent scheme. (Những người tố giác đóng vai trò quan trọng trong việc vạch trần âm mưu lừa đảo.)
Fraudulent (adj): mang tính lừa đảo, gian dối.
- The company engaged in fraudulent activities to inflate its profits. (Công ty đã tham gia vào các hoạt động lừa đảo để thổi phồng lợi nhuận.)
Scheme (n): kế hoạch, dự án (có thể trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- The government launched a new scheme to support small businesses. (Chính phủ đã triển khai một kế hoạch mới để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.)
- Scam: lừa đảo, trò lừa bịp (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính).
- Ponzi scheme: mô hình lừa đảo đa cấp (một dạng "fraudulent scheme" cụ thể).
- Racket: hoạt động bất hợp pháp để kiếm tiền, thường liên quan đến tống tiền hoặc buôn bán hàng cấm.
To scheme against someone: âm mưu chống lại ai đó.
- They schemed against their rival to take over the business. (Họ đã âm mưu chống lại đối thủ để tiếp quản công việc kinh doanh.)
To be caught up in a scheme: bị cuốn vào một âm mưu.
- Many innocent people were caught up in the fraudulent scheme. (Nhiều người vô tội đã bị cuốn vào âm mưu lừa đảo.)
Cook the books: làm giả sổ sách kế toán (một hành vi thường thấy trong các "fraudulent scheme").
- The accountant was arrested for cooking the books as part of a fraudulent scheme. (Kế toán viên đã bị bắt vì làm giả sổ sách như một phần của âm mưu lừa đảo.)
Smoke and mirrors: lừa dối, che đậy sự thật.
- The investment opportunity turned out to be nothing but smoke and mirrors, a classic fraudulent scheme. (Cơ hội đầu tư hóa ra chỉ là trò lừa bịp, một âm mưu lừa đảo điển hình.)