fraxinus

fraxinus

A tall fraxinus tree stands in a sunlit park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật: "Fraxinus" danh từ chỉ một chi thực vật thuộc họ Ô liu (Oleaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ được gọi chung cây tần . Đây một thuật ngữ khoa học, thường được dùng trong lĩnh vực thực vật học lâm nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Chi Fraxinus bao gồm nhiều loài cây tần .)
  • (Fraxinus excelsior một loài phổ biến trong các khu rừng châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong danh pháp khoa học: "Fraxinus" được viết hoa chữ cái đầu in nghiêng khi đứng một mình để chỉ chi, hoặc kết hợp với tên loài để tạo thành tên khoa học đầy đủ ( dụ: ).
    • The classification of Fraxinus has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại chi Fraxinus đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Fraxinus (n): không biến thể phổ biến trong tiếng Anh thông dụng, nhưng có thể gặp dạng số nhiều Fraxini trong các văn bản khoa học.
  • Ash (n): tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài cây thuộc chi Fraxinus, thường được dịch "cây tần ".
    • The ash tree (Fraxinus) is known for its strong wood. (Cây tần (Fraxinus) nổi tiếng với gỗ cứng chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ash tree: cây tần tên thông thường dùng để chỉ các loài trong chi Fraxinus.
  • Olive family member: thành viên họ Ô liuchỉ mối quan hệ phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Fraxinus" danh từ khoa học, không xuất hiện trong các cụm động từ tiếng Anh thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Fraxinus" không được sử dụng trong các thành ngữ tiếng Anh.