frazer

frazer

Sir James Frazer wrote extensively about ancient myths and rituals.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Frazer: Tên của một nhà nhân chủng học xã hội người Anh, nổi tiếng với các nghiên cứu về tôn giáo nguyên thủy ma thuật (1854–1941). Từ này thường được dùng để chỉ tác giả hoặc các công trình của ông, đặc biệt tác phẩm The Golden Bough (Cành Vàng).
dụ sử dụng
  • (Frazer lập luận rằng ma thuật, tôn giáo khoa học đại diện cho các giai đoạn phát triển trí tuệ của con người.)
  • (Nhiều học giả ngày nay phê phán cách tiếp cận tiến hóa của Frazer đối với tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frazer's theory": Lý thuyết của Frazer, thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về nhân chủng học tôn giáo.

    • Frazer's theory of the dying god has been influential in comparative mythology. (Lý thuyết về vị thần chết đi của Frazer đã ảnh hưởng trong thần thoại học so sánh.)
  • "Frazerian": Tính từ mô tả cách tiếp cận hoặc phong cách nghiên cứu giống Frazer.

    • His analysis follows a Frazerian framework, focusing on universal patterns in rituals. (Phân tích của ông theo một khuôn khổ Frazerian, tập trung vào các mô hình phổ quát trong nghi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Frazerian (tính từ): Liên quan đến Frazer hoặc các ý tưởng của ông.
    • The Frazerian perspective on myth has been both praised and criticized. (Quan điểm Frazerian về thần thoại đã được cả ca ngợi chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Anthropologist: Nhà nhân chủng học (chỉ chung, không đặc hiệu cho Frazer).
  • Scholar of religion: Học giả về tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
  • "The Frazerian approach": Cách tiếp cận Frazerian, chỉ phương pháp nghiên cứu tôn giáo ma thuật của Frazer.
    • The Frazerian approach often seeks to compare myths across cultures. (Cách tiếp cận Frazerian thường tìm cách so sánh các thần thoại xuyên văn hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Frazer" do đây tên riêng.