fraîchin

Học thuật
Thân thiện
fraîchin

L'air fraîchin de la mer arrive sur la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mùi tươi: Mùi đặc trưng của mới đánh bắt, chưa bị ươn.
    • Mùi nước biển: Mùi mặn, hơi tanh đặc trưng của nước biển hoặc không khí ven biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fraîchin de la marée montante envahit le port. (Mùi nước biển của thủy triều lên tràn ngập bến cảng.)
    • On sent un léger fraîchin en s'approchant de l'étal du poissonnier. (Người ta ngửi thấy một mùi tươi nhẹ khi đến gần quầy hàng của người bán .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le fraîchin du large": Mùi biển khơi, mùi của vùng biển xa bờ.
    • Les marins aiment le fraîchin du large. (Các thủy thủ yêu thích mùi biển khơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fraîcheur (n.f): Sự mát mẻ, độ tươi mới (thường chỉ nhiệt độ hoặc thực phẩm, không phải mùi).
  • Odeur de poisson (n.f): Mùi (nói chung, có thể không phảimùi tươi).
  • Embruns (n.m.pl): Hơi nước biển bắn tung tóe, thường mang theo mùi đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Senteur marine: Mùi biển.
  • Arôme iodé: Mùi i-ốt (thường dùng để chỉ mùi biển một cách tao nhã hơn).
Lưu ý
  • Từ "fraîchin" là một danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, địa phương hoặc bởi những người làm nghề liên quan đến biển.
  • khác biệt rõ ràng với tính từ "frais/fraîche" (mát mẻ, tươi) mặc dù chung gốc từ. "Fraîchin" đặc biệt chỉ mùi.
fraîchin

L'air fraîchin de la mer arrive sur la plage.

danh từ giống đực
  1. mùi tươi; mùi nước biển