freakishly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách kỳ lạ, khác thường, hoặc bất thường đến mức đáng ngạc nhiên hoặc khó tin. Từ này thường nhấn mạnh sự khác biệt lớn so với chuẩn mực hoặc dự đoán thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Thời tiết năm nay thay đổi một cách kỳ lạ.)
- (Cậu ấy cao một cách khác thường so với tuổi.)
- (Kết quả bài kiểm tra nhất quán một cách bất thường ở tất cả các nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "freakishly + tính từ": Dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc ngạc nhiên.
- Her voice was freakishly loud in the quiet room. (Giọng cô ấy to một cách kỳ lạ trong căn phòng yên tĩnh.)
- "freakishly + động từ": Diễn tả hành động xảy ra theo cách khác thường.
- The stock market behaved freakishly last week. (Thị trường chứng khoán hoạt động một cách bất thường vào tuần trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Freakish (tính từ): có tính chất kỳ lạ, quái dị.
- A freakish accident occurred at the factory. (Một tai nạn kỳ lạ đã xảy ra tại nhà máy.)
- Freak (danh từ): người hoặc vật kỳ lạ, dị thường.
- He was called a freak because of his unusual talents. (Anh ấy bị gọi là quái nhân vì tài năng khác thường của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Abnormally: một cách bất thường.
- Unusually: một cách không bình thường.
- Strangely: một cách kỳ lạ.
- Bizarrely: một cách kỳ quặc.
Thành ngữ liên quan
- Freak of nature: sự kỳ lạ của tự nhiên (dùng để chỉ một hiện tượng hoặc sinh vật rất khác thường).
- The double rainbow was a freak of nature. (Cầu vồng đôi là một sự kỳ lạ của tự nhiên.)
Lưu ý sử dụng
Từ "freakishly" thường mang sắc thái tiêu cực hoặc ngạc nhiên, không dùng trong ngữ cảnh trung tính hoặc tích cực thông thường. Nên tránh dùng để miêu tả những điều đơn giản là "rất" hoặc "hơi" khác thường.