fred sanger

fred sanger

Fred Sanger examines a DNA sequencing gel in his laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Frederick Sanger: Một nhà hóa sinh người Anh, nổi tiếng với việc xác định trình tự các axit amin trong insulin phát minh ra kỹ thuật xác định trình tự di truyền của một sinh vật (sinh năm 1918). Ông đã hai lần đoạt giải Nobel Hóa học (năm 1958 1980).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Fred Sanger revolutionized the field of biochemistry with his work on insulin. (Fred Sanger đã cách mạng hóa lĩnh vực hóa sinh với công trình nghiên cứu về insulin.)
    • The Sanger sequencing method, developed by Fred Sanger, is still used today in genetics. (Phương pháp giải trình tự Sanger, do Fred Sanger phát triển, vẫn được sử dụng ngày nay trong di truyền học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sanger sequencing": Phương pháp giải trình tự Sanger, một kỹ thuật xác định trình tự DNA do Fred Sanger phát minh.
    • Sanger sequencing remains the gold standard for DNA sequencing in many laboratories. (Giải trình tự Sanger vẫn tiêu chuẩn vàng cho việc giải trình tự DNA trong nhiều phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanger (danh từ): Có thể dùng để chỉ phương pháp hoặc kỹ thuật do Fred Sanger phát minh.
    • We used Sanger to sequence the gene. (Chúng tôi đã sử dụng phương pháp Sanger để giải trình tự gen.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa sinh: biochemist (nhà hóa sinh).
  • Người tiên phong trong giải trình tự: pioneer in sequencing (người tiên phong trong giải trình tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "fred sanger".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "fred sanger".