freddie mac

freddie mac

Freddie Mac helps make home loans more affordable for families.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Freddie Mac: Một tập đoàn do Quốc hội Hoa Kỳ cho phép thành lập, nhiệm vụ cung cấp thị trường thứ cấp cho các khoản thế chấp nhà ở. Đây một trong những tổ chức tài chính lớn nhất tại Mỹ, giúp tăng tính thanh khoản cho thị trường cho vay mua nhà bằng cách mua lại các khoản thế chấp từ ngân hàng sau đó bán chúng dưới dạng chứng khoán.

dụ sử dụng
  • (Freddie Mac đóng vai trò quan trọng trong thị trường nhà ở Hoa Kỳ bằng cách mua lại các khoản thế chấp từ các tổ chức cho vay.)
  • (Nhiều khoản vay mua nhà được Freddie Mac bảo lãnh, giúp người vay dễ dàng tiếp cận hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Freddie Mac thường được nhắc đến cùng với Fannie Mae (một tổ chức tương tự). Cả hai đều các doanh nghiệp tài trợ bởi chính phủ (GSE), nhưng không phải cơ quan chính phủ trực tiếp.
    • Investors often compare Freddie Mac and Fannie Mae when analyzing mortgage-backed securities. (Các nhà đầu thường so sánh Freddie Mac Fannie Mae khi phân tích chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Freddie Mac tên viết tắt của Federal Home Loan Mortgage Corporation (FHLMC).
  • GSE (Government-Sponsored Enterprise): Doanh nghiệp tài trợ bởi chính phủ, một thuật ngữ chung cho các tổ chức như Freddie Mac Fannie Mae.
Từ đồng nghĩa
  • Federal Home Loan Mortgage Corporation: Tên đầy đủ của Freddie Mac.
  • Mortgage giant: Thuật ngữ không chính thức để chỉ các tổ chức lớn như Freddie Mac trong thị trường thế chấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Backed by Freddie Mac: Được Freddie Mac bảo lãnh.
    • This loan is backed by Freddie Mac, meaning it meets their standards. (Khoản vay này được Freddie Mac bảo lãnh, nghĩa đáp ứng các tiêu chuẩn của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Too big to fail: Một thuật ngữ kinh tế ám chỉ các tổ chức tài chính lớn như Freddie Mac, nếu sụp đổ sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng cho nền kinh tế, do đó thường được chính phủ cứu trợ.
    • During the 2008 financial crisis, Freddie Mac was considered too big to fail and was bailed out by the government. (Trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, Freddie Mac được coi quá lớn để sụp đổ đã được chính phủ cứu trợ.)