frederick the great

frederick the great

Frederick the Great reviews a map with his generals.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Frederick Đại đế: Tên gọi của Friedrich II (1712–1786), vua nước Phổ từ năm 1740 đến 1786. Ông nổi tiếng đã đưa Phổ trở thành một cường quốc quân sự châu Âu thông qua các chiến thắng trong Chiến tranh Kế vị Áo Chiến tranh Bảy Năm.

dụ sử dụng
  • (Frederick Đại đế được nhớ đến như một nhà chiến lược quân sự xuất sắc một vị quân chủ khai sáng.)
  • (Dưới sự cai trị của Frederick Đại đế, Phổ đã giành được lãnh thổ uy tín đáng kể.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "the age of Frederick the Great": thời đại của Frederick Đại đế, thường dùng để chỉ giai đoạn lịch sử Phổ thế kỷ 18.

    • Historians often study the age of Frederick the Great to understand Prussian militarism. (Các nhà sử học thường nghiên cứu thời đại của Frederick Đại đế để hiểu về chủ nghĩa quân sự Phổ.)
  • "Frederick the Great's reforms": các cải cách của Frederick Đại đế, bao gồm cải cách hành chính, tư pháp quân sự.

    • Frederick the Great's reforms modernized the Prussian state. (Các cải cách của Frederick Đại đế đã hiện đại hóa nhà nước Phổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Frederick II (Danh từ riêng): tên chính thức của Frederick Đại đế.

    • Frederick II was also known as Frederick the Great. (Frederick II còn được gọi là Frederick Đại đế.)
  • Frederickian (Tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Frederick Đại đế.

    • The Frederickian era saw the rise of Prussian power. (Thời đại Frederickian chứng kiến sự trỗi dậy của quyền lực Phổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Friedrich der Große (tiếng Đức): tên gọi tương tự trong tiếng Đức.
  • The Soldier King (Danh từ): biệt danh của Frederick William I, cha của Frederick Đại đế, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn.
Các cụm từ liên quan
  • "the Great": hậu tố danh dự dùng cho các vị vua nổi tiếng.
    • Many rulers, like Alexander the Great, are given the title "the Great". (Nhiều nhà cai trị, như Alexander Đại đế, được phong tước hiệu "Đại đế".)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Frederick the Great": (hiếm dùng) chỉ một người tài năng quân sự hoặc lãnh đạo xuất chúng.
    • In modern politics, some leaders aspire to be a Frederick the Great in their own countries. (Trong chính trị hiện đại, một số nhà lãnh đạo khao khát trở thành Frederick Đại đếđất nước của họ.)