frederick

frederick

Frederick is a historic town with many well-preserved buildings.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một thành phốmiền bắc Maryland, Hoa Kỳ: "Frederick" tên của một thành phố nằmphía tây Baltimore, thuộc tiểu bang Maryland.
    • Tên người: "Frederick" cũng một tên riêng phổ biến dùng cho nam giới trong tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • (Frederick một thị trấn lịch sử ở Maryland với nhiều di tích thời Nội chiến.)
  • (Chú tôi tên Frederick, nhưng chúng tôi gọi ông ấy Fred.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frederick" (tên người): Thường được rút ngắn thành "Fred" hoặc "Freddie" trong giao tiếp thân mật.

    • Frederick Douglass was a famous abolitionist. (Frederick Douglass một nhà hoạt động chống chế độ nô lệ nổi tiếng.)
  • "Frederick" (địa danh): Có thể xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc du lịch.

    • The Battle of Frederick took place in 1864. (Trận chiến Frederick diễn ra vào năm 1864.)
Biến thể từ gần giống
  • Fred (tên viết tắt thân mật): dạng rút gọn của Frederick.

    • Fred is coming to the party tonight. (Fred sẽ đến bữa tiệc tối nay.)
  • Frederick (tính từ, dùng trong tên riêng): không dạng tính từ thông dụng; chỉ xuất hiện trong tên địa danh hoặc tên người.

Từ đồng nghĩa
  • Town in Maryland (thị trấn ở Maryland): cách diễn đạt mô tả thay thế.
    • The town of Frederick is known for its historic architecture. (Thị trấn Frederick nổi tiếng với kiến trúc lịch sử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Frederick" danh từ riêng, không xuất hiện trong cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Frederick" không được sử dụng trong các thành ngữ tiếng Anh phổ biến.