fredericksburg

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Một trận đánh quan trọng trong Nội chiến Hoa Kỳ (1862): Trận Fredericksburg, nơi quân Liên bang miền Bắc dưới quyền tướng A. E. Burnside bị quân Liên minh miền Nam dưới quyền Robert E. Lee đánh bại. - Một thị trấnđông bắc Virginia, Hoa Kỳ: Nằm bên sông Rappahannock, Fredericksburg một địa danh lịch sử nổi tiếng với các di tích thời thuộc địa Nội chiến.

dụ sử dụng
  • Nghĩa trận đánh:

    • The Battle of Fredericksburg was a devastating defeat for the Union Army. (Trận Fredericksburg một thất bại nặng nề cho quân đội Liên bang miền Bắc.)
    • Many historians study Fredericksburg to understand military tactics of the Civil War. (Nhiều nhà sử học nghiên cứu Fredericksburg để hiểu chiến thuật quân sự trong Nội chiến.)
  • Nghĩa thị trấn:

    • Fredericksburg is a popular tourist destination for history enthusiasts. (Fredericksburg một điểm đến du lịch phổ biến cho những người yêu thích lịch sử.)
    • She moved to Fredericksburg to work at the university there. ( ấy chuyển đến Fredericksburg để làm việc tại trường đại họcđó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Fredericksburg campaign": chiến dịch Fredericksburg, chỉ toàn bộ các hoạt động quân sự xung quanh trận đánh này.

    • The Fredericksburg campaign ended with a Confederate victory. (Chiến dịch Fredericksburg kết thúc với chiến thắng của quân Liên minh miền Nam.)
  • "Fredericksburg and Spotsylvania National Military Park": Công viên Quân sự Quốc gia Fredericksburg Spotsylvania, nơi bảo tồn các chiến trường.

    • Visitors can explore the Fredericksburg and Spotsylvania National Military Park to see historic sites. (Du khách có thể khám phá Công viên Quân sự Quốc gia Fredericksburg Spotsylvania để xem các di tích lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Fredericksburgian (danh từ): người dân sống ở Fredericksburg.
    • The Fredericksburgians are proud of their city's history. (Người dân Fredericksburg tự hào về lịch sử của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Battle of Fredericksburg: tên đầy đủ của trận đánh.
  • Fredericksburg, Virginia: tên đầy đủ của thị trấn.
Thành ngữ liên quan
  • "Remember Fredericksburg": câu nói nhắc nhở về sự hy sinh bài học lịch sử.
    • Veterans often say "Remember Fredericksburg" to honor those who fought. (Các cựu chiến binh thường nói "Hãy nhớ Fredericksburg" để tôn vinh những người đã chiến đấu.)