free agency
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng cầu thủ tự do: "free agency" chỉ trạng thái của một vận động viên chuyên nghiệp (đặc biệt trong thể thao) khi hợp đồng của họ với đội bóng cũ đã hết hạn, và họ được tự do đàm phán ký hợp đồng mới với bất kỳ đội bóng nào khác mà không bị ràng buộc bởi các quy tắc chuyển nhượng hay lệ phí.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi hợp đồng hết hạn, cầu thủ bóng rổ bước vào trạng thái cầu thủ tự do và nhận được lời đề nghị từ nhiều đội bóng.)
- (Đội bóng đã mất cầu thủ ngôi sao của mình vì trạng thái cầu thủ tự do, khi anh ấy quyết định ký hợp đồng với một câu lạc bộ đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enter free agency": bước vào trạng thái cầu thủ tự do.
- Many young athletes dream of the day they can enter free agency. (Nhiều vận động viên trẻ mơ về ngày họ có thể bước vào trạng thái cầu thủ tự do.)
"free agency period": giai đoạn cầu thủ tự do (khoảng thời gian trong năm khi các cầu thủ có thể đàm phán hợp đồng mới).
- The free agency period in the NBA usually begins in July. (Giai đoạn cầu thủ tự do ở NBA thường bắt đầu vào tháng Bảy.)
"to test free agency": thử nghiệm thị trường cầu thủ tự do (khi một cầu thủ cân nhắc các lựa chọn từ nhiều đội bóng).
- He decided to test free agency to see what offers he could get. (Anh ấy quyết định thử nghiệm thị trường cầu thủ tự do để xem mình có thể nhận được những lời đề nghị nào.)
Biến thể và từ gần giống
Free agent (danh từ): cầu thủ tự do – người đang trong trạng thái free agency.
- He became a free agent after his contract expired. (Anh ấy trở thành cầu thủ tự do sau khi hợp đồng hết hạn.)
Restricted free agency (danh từ): trạng thái cầu thủ tự do có điều kiện – khi đội bóng cũ có quyền ưu tiên ký lại hợp đồng hoặc nhận bồi thường nếu cầu thủ ký với đội khác.
- The player was in restricted free agency, so his old team could match any offer. (Cầu thủ đang ở trạng thái cầu thủ tự do có điều kiện, vì vậy đội bóng cũ có thể đáp ứng bất kỳ lời đề nghị nào.)
Từ đồng nghĩa
- Unrestricted free agency: trạng thái cầu thủ tự do hoàn toàn (không có điều kiện).
- Player mobility: sự di chuyển của cầu thủ (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả free agency).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sign as a free agent: ký hợp đồng với tư cách cầu thủ tự do.
- The team signed him as a free agent last summer. (Đội bóng đã ký hợp đồng với anh ấy với tư cách cầu thủ tự do vào mùa hè năm ngoái.)
Hit free agency: bước vào trạng thái cầu thủ tự do (cách nói thông tục).
- When he hit free agency, he had multiple offers to choose from. (Khi anh ấy bước vào trạng thái cầu thủ tự do, anh ấy có nhiều lời đề nghị để lựa chọn.)
Thành ngữ liên quan
- To test the waters: thăm dò thị trường (thường dùng trong bối cảnh free agency, khi cầu thủ xem xét các lựa chọn).
- He decided to test the waters of free agency before making a final decision. (Anh ấy quyết định thăm dò thị trường cầu thủ tự do trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)