free energy
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Năng lượng tự do: Trong vật lý và nhiệt động lực học, "free energy" là một đại lượng nhiệt động lực học biểu thị khả năng sinh công của một hệ thống vật lý. Đơn vị đo năng lượng tự do là joule hoặc erg. Nó đo lường phần năng lượng có thể chuyển đổi thành công hữu ích trong một quá trình đẳng nhiệt và đẳng áp.
Ví dụ sử dụng
- (Năng lượng tự do của hệ thống giảm khi nó đạt đến trạng thái cân bằng.)
- (Trong nhiệt động lực học, năng lượng tự do Gibbs thường được dùng để dự đoán tính tự phát của các phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Gibbs free energy (năng lượng tự do Gibbs): Ký hiệu G, dùng cho các quá trình ở áp suất và nhiệt độ không đổi.
- The change in Gibbs free energy (ΔG) determines whether a reaction is spontaneous. (Sự thay đổi năng lượng tự do Gibbs (ΔG) quyết định phản ứng có tự phát hay không.)
Helmholtz free energy (năng lượng tự do Helmholtz): Ký hiệu F hoặc A, dùng cho các quá trình ở thể tích và nhiệt độ không đổi.
- Helmholtz free energy is useful for systems at constant volume. (Năng lượng tự do Helmholtz hữu ích cho các hệ thống ở thể tích không đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Năng lượng tự do Gibbs (Gibbs free energy): Một dạng cụ thể của free energy.
- Năng lượng tự do Helmholtz (Helmholtz free energy): Một dạng khác của free energy.
- Năng lượng (energy): Khái niệm rộng hơn, free energy là một phần của năng lượng.
Từ đồng nghĩa
- Năng lượng khả dụng (available energy): Một thuật ngữ tương tự trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Năng lượng hữu ích (useful energy): Nhấn mạnh khả năng sinh công.
Các cụm từ liên quan
- Free energy change (sự thay đổi năng lượng tự do): Ký hiệu ΔG hoặc ΔF.
- A negative free energy change indicates a spontaneous process. (Sự thay đổi năng lượng tự do âm chỉ ra một quá trình tự phát.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "Free energy" chủ yếu là thuật ngữ khoa học, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.