free form
Định nghĩa
- Danh từ (ngôn ngữ học):
- Hình vị tự do: "free form" (hình vị tự do) là một hình vị (morpheme) có thể đứng một mình như một từ độc lập, không cần phải kết hợp với các hình vị khác. Nó có thể xuất hiện riêng lẻ trong câu mà vẫn mang ý nghĩa hoàn chỉnh.
- Ví dụ: các từ như "cat" (mèo), "run" (chạy), "happy" (vui vẻ) đều là hình vị tự do vì chúng có thể đứng một mình.
Ví dụ sử dụng
- (Từ "book" là một hình vị tự do vì nó có thể đứng một mình như một từ hoàn chỉnh.)
- (Trong ngôn ngữ học, hình vị tự do đối lập với hình vị phụ thuộc, loại phải gắn với một hình vị khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "free form" trong ngôn ngữ học còn được dùng để phân tích cấu trúc từ vựng, giúp phân biệt giữa các từ độc lập (như "dog") và các phụ tố (như "un-" trong "unhappy").
- (Hình vị tự do có thể là một từ gốc, trong khi các phụ tố là hình vị phụ thuộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bound form (hình vị phụ thuộc): hình vị không thể đứng một mình, phải kết hợp với hình vị khác (ví dụ: "-s" trong "cats", "un-" trong "unhappy").
- Morpheme (hình vị): đơn vị ngữ pháp nhỏ nhất có nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Independent morpheme: hình vị độc lập.
- Free morpheme: hình vị tự do (thuật ngữ phổ biến hơn trong sách giáo khoa ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "free form" trong ngữ cảnh ngôn ngữ học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "free form".