free grace

Định nghĩa

Danh từ (thần học Kitô giáo): - Ân sủng miễn phí: "free grace" chỉ sự ưu ái lòng nhân từ của Thiên Chúa được ban cho con người một cách tự do, không đòi hỏi bất kỳ công trạng hay nỗ lực nào từ phía con người. Đây một khái niệm trọng tâm trong thần học, nhấn mạnh rằng sự cứu rỗi món quàđiều kiện từ Thiên Chúa.

dụ sử dụng
  • (Theo thần học Kitô giáo, sự cứu rỗi kết quả của ân sủng miễn phí của Thiên Chúa, chứ không phải do công lao của con người.)
  • (Khái niệm ân sủng miễn phí nhấn mạnh rằng ơn huệ của Thiên Chúa điều kiện được ban miễn phí cho tất cả những ai tin nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to receive free grace": nhận lãnh ân sủng miễn phí.

    • Believers receive free grace through faith, not through their own righteousness. (Các tín hữu nhận lãnh ân sủng miễn phí qua đức tin, chứ không phải qua sự công chính của chính họ.)
  • "free grace theology": thần học về ân sủng miễn phí (một nhánh thần học nhấn mạnh sự cứu rỗi hoàn toàn dựa trên ân sủng).

    • Free grace theology argues that once a person is saved, they cannot lose their salvation. (Thần học ân sủng miễn phí cho rằng một khi một người được cứu, họ không thể mất sự cứu rỗi đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Grace (danh từ): ân sủng, ơn huệ.

    • The grace of God is sufficient for all. (Ân sủng của Thiên Chúa đủ cho tất cả mọi người.)
  • Graceful (tính từ): đầy ân sủng, duyên dáng.

    • Her graceful manner reflects the grace she has received. (Cách cư xử đầy ân sủng của ấy phản ánh ân sủng ấy đã nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Unmerited favor: ơn huệ không xứng đáng.

    • Salvation is an unmerited favor from God. (Sự cứu rỗi một ơn huệ không xứng đáng từ Thiên Chúa.)
  • Divine benevolence: lòng nhân từ thiêng liêng.

    • The divine benevolence is poured out on all creation. (Lòng nhân từ thiêng liêng được tuôn đổ trên mọi tạo vật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "free grace" đây cụm danh từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • "There but for the grace of God go I": "Tôi cũng thế, nếu không nhờ ân sủng của Thiên Chúa" (thành ngữ diễn tả sự khiêm nhường khi thấy người khác gặp hoạn nạn, nhận ra mình cũng có thể rơi vào hoàn cảnh đó nếu không ân sủng).
    • When he saw the homeless man, he thought, "There but for the grace of God go I." (Khi nhìn thấy người đàn ônggia cư, anh ấy nghĩ: "Tôi cũng thế, nếu không nhờ ân sủng của Thiên Chúa.")