free hand

Định nghĩa

Danh từ:
- Quyền tự do hành động, toàn quyền quyết định: "free hand" chỉ sự cho phép ai đó làm theo ý mình, không bị can thiệp hoặc hạn chế. Thường được dùng khi trao quyền kiểm soát hoặc tự chủ trong một tình huống cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người nghi ngờ về việc trao cho anh ta toàn quyền để tấn công.)
  • (Người quản lý đã cho đội toàn quyền thiết kế sản phẩm mới.)
  • ( ấy được trao quyền tự do hành động trong việc tổ chức sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a free hand": toàn quyền, được tự do hành động.

    • The director has a free hand in casting the film. (Đạo diễn toàn quyền trong việc chọn diễn viên cho bộ phim.)
  • "to be given a free hand": được trao quyền tự do hành động.

    • The architect was given a free hand to redesign the building. (Kiến trúc sư được trao toàn quyền thiết kế lại tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Free-handed (adj): rộng rãi, hào phóng (thường dùng để chỉ người cho đi nhiều).
    • She is a free-handed donor to charity. ( ấy người hào phóng quyên góp cho từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Carte blanche: toàn quyền, tự do hành động (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
  • Full authority: toàn quyền quyết định.
  • Autonomy: quyền tự chủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give a free hand: trao toàn quyền.
    • The CEO gave the project manager a free hand to negotiate. (Giám đốc điều hành đã trao toàn quyền cho quản lý dự án để đàm phán.)
Thành ngữ liên quan
  • To have one's hands free: không bị ràng buộc, có thể tự do hành động.
    • With the new policy, the team has their hands free to innovate. (Với chính sách mới, đội có thể tự do sáng tạo.)
free hand
The artist draws the sketch with a free hand.