free love
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Tình yêu tự do: Quan niệm hoặc thực hành quan hệ tình dục giữa những người không kết hôn với nhau, thường dựa trên nguyên tắc tự do cá nhân và không bị ràng buộc bởi hôn nhân hay các quy tắc xã hội truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- (Phong trào hippie những năm 1960 đã cổ vũ ý tưởng về tình yêu tự do.)
- (Nhiều người hiểu lầm tình yêu tự do là lăng nhăng, nhưng thực chất nó nói về tự do cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Free love" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc xã hội học để chỉ một phong trào hoặc triết lý sống, đặc biệt liên quan đến các nhóm phản văn hóa như hippie.
- Trong văn học, nó có thể mang nghĩa biểu tượng về sự giải phóng khỏi các chuẩn mực xã hội.
Biến thể và từ gần giống
- Free-love (tính từ): thuộc về hoặc ủng hộ tình yêu tự do.
- A free-love commune was established in the countryside. (Một cộng đồng tình yêu tự do được thành lập ở vùng nông thôn.)
- Free-lover (danh từ): người theo chủ nghĩa tình yêu tự do.
Từ đồng nghĩa
- Tình yêu không ràng buộc: nhấn mạnh sự thiếu vắng cam kết hôn nhân.
- Quan hệ tự do: thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại, mang nghĩa trung tính hơn.
Các cụm từ liên quan
- Advocate of free love: người ủng hộ tình yêu tự do.
- She was a well-known advocate of free love in the 1920s. (Bà ấy là một người ủng hộ tình yêu tự do nổi tiếng vào những năm 1920.)
- Free love movement: phong trào tình yêu tự do.
- The free love movement challenged traditional marriage norms. (Phong trào tình yêu tự do đã thách thức các chuẩn mực hôn nhân truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
- Make love, not war: khẩu hiệu phản chiến, thường gắn với tư tưởng tình yêu tự do.
- The slogan "make love, not war" captured the spirit of free love. (Khẩu hiệu "làm tình, không làm chiến tranh" đã nắm bắt tinh thần của tình yêu tự do.)