free morpheme

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình vị tự do: "free morpheme" một hình vị (đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhất của ngôn ngữ) có thể đứng một mình như một từ độc lập, không cần phải kết hợp với các hình vị khác để tạo thành một từ có nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Cat" is a free morpheme because it can stand alone as a word. ("Cat" một hình vị tự do có thể đứng một mình như một từ.)
    • In the word "unhappiness", "happy" is a free morpheme. (Trong từ "unhappiness", "happy" một hình vị tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với hình vị phụ thuộc (bound morpheme): Một hình vị tự do có thể gốc từ (root) của một từ, trong khi hình vị phụ thuộc (như tiền tố "un-" hoặc hậu tố "-ness") không thể đứng một mình.
    • "Run" is a free morpheme, but "un-" is a bound morpheme. ("Run" một hình vị tự do, nhưng "un-" một hình vị phụ thuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hình vị (morpheme): Đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhất.
    • Every word is made up of one or more morphemes. (Mỗi từ được tạo thành từ một hoặc nhiều hình vị.)
  • Hình vị phụ thuộc (bound morpheme): Hình vị không thể đứng một mình.
    • "-ed" is a bound morpheme that indicates past tense. ("-ed" một hình vị phụ thuộc chỉ thì quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hình vị độc lập: Một cách gọi khác của "free morpheme", nhấn mạnh khả năng độc lập của .
  • Từ đơn (simple word): Trong một số ngữ cảnh, "free morpheme" có thể được coi từ đơn có thể tự đứng thành một từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "free morpheme" một thuật ngữ ngôn ngữ học, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: Thuật ngữ này không thành ngữ liên quan.