free nerve ending
Định nghĩa
Danh từ:
- Đầu dây thần kinh tự do: Là các đầu mút của dây thần kinh cảm giác cực nhỏ nằm trong da, không kết nối với bất kỳ thụ thể cảm giác chuyên biệt nào. Chúng có chức năng tiếp nhận các kích thích như đau, nhiệt độ (nóng, lạnh) và áp lực nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Các đầu dây thần kinh tự do trong da bạn phát hiện cơn đau khi bạn chạm vào vật sắc nhọn.)
- (Các đầu dây thần kinh tự do chịu trách nhiệm cảm nhận sự thay đổi nhiệt độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "free nerve ending" trong sinh lý học: Thường được nhắc đến như một phần của hệ thống cảm giác soma, giúp cơ thể phản ứng nhanh với các kích thích nguy hiểm.
- The free nerve endings in the dermis transmit pain signals to the spinal cord.(Các đầu dây thần kinh tự do ở lớp bì truyền tín hiệu đau đến tủy sống.)
- Phân biệt với thụ thể chuyên biệt: Không giống như các thụ thể như Meissner hay Pacini, "free nerve ending" không có cấu trúc bao bọc, nên chúng phản ứng với nhiều loại kích thích khác nhau.
Biến thể và từ gần giống
- Nerve ending (danh từ): Đầu dây thần kinh nói chung, có thể là tự do hoặc có bao bọc.
- Every nerve ending in the skin plays a role in touch sensation.(Mọi đầu dây thần kinh trong da đều đóng vai trò trong cảm giác chạm.)
- Sensory receptor (danh từ): Thụ thể cảm giác, bao gồm cả "free nerve ending" và các thụ thể chuyên biệt khác.
Từ đồng nghĩa
- Nociceptor: Thụ thể đau, một loại "free nerve ending" chuyên phát hiện kích thích gây tổn thương.
- Nociceptors are a type of free nerve ending that respond to pain.(Nociceptor là một loại đầu dây thần kinh tự do phản ứng với cơn đau.)
- Thermoreceptor: Thụ thể nhiệt độ, cũng là một dạng "free nerve ending" cho cảm giác nóng hoặc lạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "free nerve ending".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "free nerve ending".